trẻ con

Emoji 0.6

trẻ con

Còn được gọi là trẻ em, trẻ sơ sinh

Biểu tượng hiển thị một đứa trẻ sơ sinh với làn da sáng, tóc vàng và mặc tã, thường dùng để chỉ trẻ nhỏ hoặc thai nhi.

Unicode U+1F476 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục người & cơ thể Danh mục con người

Ý nghĩa

Ký tự này đại diện cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ mới biết đi, thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến gia đình, chăm sóc sức khỏe hoặc giai đoạn đầu đời. Người dùng sử dụng nó để diễn đạt sự yêu thương, nhắc đến việc làm cha mẹ hoặc thảo luận về chủ đề nuôi dạy con cái. Nó cũng có thể biểu thị tính ngây thơ hoặc nhu cầu được bảo vệ.

Tên Unicode

Ý nghĩa chính thức của Unicode là trẻ sơ sinh, đại diện cho một đứa trẻ nhỏ hoặc giai đoạn đầu đời.

Thiết kế theo nền tảng

👶
Hệ thống
trẻ con · Noto
Noto
trẻ con · Twemoji
Twemoji
trẻ con · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị một bé trai sơ sinh với làn da sáng, tóc vàng ngắn, mắt mở to và mặc quần tã màu xanh dương nhạt.

Google

Phiên bản Google Noto trình bày một em bé sơ sinh với làn da màu be, tóc đen ngắn, khuôn mặt tròn trịa và mặc tã trắng đơn giản.

Twitter

Twemoji của Twitter mô tả một đứa trẻ sơ sinh với làn da sáng, tóc vàng hoe, đôi mắt lớn và trang phục tã màu xanh lam nhạt.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Tông màu da

Câu hỏi thường gặp

👶 trẻ con thuộc danh mục nào?
👶 trẻ con thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
👶 trẻ con được thêm vào phiên bản Unicode nào?
👶 trẻ con được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F476, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép