phụ nữ

Emoji 0.6

phụ nữ

Còn được gọi là người lớn

Biểu tượng một người phụ nữ trưởng thành, thường được dùng để đại diện cho nữ giới.

Unicode U+1F469 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục người & cơ thể Danh mục con người

Ý nghĩa

Emoji này đại diện cho một người phụ nữ trưởng thành và thường được sử dụng để chỉ nữ giới trong nhiều ngữ cảnh. Nó có thể biểu thị nghề nghiệp, vai trò xã hội hoặc đơn giản là giới tính. Được dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày qua tin nhắn và mạng xã hội.

Tên Unicode

Một biểu tượng hình người trưởng thành, không mang đặc điểm văn hóa hay trang phục cụ thể, đại diện cho phụ nữ.

Thiết kế theo nền tảng

👩
Hệ thống
phụ nữ · Noto
Noto
phụ nữ · Twemoji
Twemoji
phụ nữ · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Một người phụ nữ với mái tóc dài màu nâu, mặc áo màu da, khuôn mặt tươi tắn và biểu cảm nhẹ nhàng.

Google

Người phụ nữ có mái tóc đen dài ngang vai, mặc áo màu da, thiết kế phẳng và đơn giản với nét mặt trung tính.

Twitter

Hình ảnh người phụ nữ với mái tóc nâu dài, mặc áo màu da, kiểu dáng hoạt hình với nét mặt rõ ràng và thân thiện.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Tông màu da

Câu hỏi thường gặp

👩 phụ nữ thuộc danh mục nào?
👩 phụ nữ thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
👩 phụ nữ được thêm vào phiên bản Unicode nào?
👩 phụ nữ được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F469, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép