con trai

Emoji 0.6

con trai

Còn được gọi là cậu bé

Một biểu tượng hình cậu bé, thường được dùng để đại diện cho trẻ nam.

Unicode U+1F466 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục người & cơ thể Danh mục con người

Ý nghĩa

Biểu tượng này thể hiện một cậu bé, thường mang giới tính nam và ở độ tuổi nhỏ. Nó được dùng trong các bối cảnh liên quan đến trẻ em, gia đình hoặc hoạt động của trẻ. Emoji này có thể kết hợp với các emoji khác như 👨 hoặc 👩 để tạo thành nhóm người.

Tên Unicode

Biểu tượng hình cậu bé, dùng để chỉ một trẻ em nam theo tiêu chuẩn Unicode.

Thiết kế theo nền tảng

👦
Hệ thống
con trai · Noto
Noto
con trai · Twemoji
Twemoji
con trai · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị một cậu bé với mái tóc ngắn màu nâu, mặc áo phông xanh da trời và quần xanh đậm.

Google

Google Noto thể hiện cậu bé với mái tóc đen, mặc áo phông xám nhạt và quần xanh lam.

Twitter

Twitter Twemoji cho thấy một cậu bé với mái tóc nâu, mặc áo phông xanh nhạt và quần xanh đậm, phong cách hoạt hình.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Tông màu da

Câu hỏi thường gặp

👦 con trai thuộc danh mục nào?
👦 con trai thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
👦 con trai được thêm vào phiên bản Unicode nào?
👦 con trai được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F466, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép