bánh mì que

Emoji 3

bánh mì que

Còn được gọi là bánh mỳ, pháp, thức ăn

Biểu tượng này mô tả một chiếc bánh mì Pháp dài, vỏ nâu vàng và hình trụ thon gọn.

Ý nghĩa

Ký tự này đại diện cho bánh mì baguette, một loại bánh truyền thống của Pháp với vỏ giòn và ruột mềm. Người dùng thường sử dụng nó để thể hiện ẩm thực châu Âu, bữa sáng hoặc các chủ đề liên quan đến nhà hàng. Nó cũng xuất hiện trong các tin nhắn về du lịch hoặc món ăn phương Tây.

Tên Unicode

Mã ký tự này được Unicode đặt tên là bánh mì baguette, dùng để biểu thị loại bánh mì dài đặc trưng của Pháp.

Thiết kế theo nền tảng

🥖
Hệ thống
bánh mì que · Noto
Noto
bánh mì que · Twemoji
Twemoji
bánh mì que · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Phiên bản của Apple hiển thị chiếc bánh mì màu nâu vàng với các đường rạch chéo trên bề mặt và độ cong nhẹ, tạo cảm giác thực tế.

Google

Thiết kế của Google Noto sử dụng tông màu vàng sáng hơn, các vạch cắt chéo rõ nét và hình dáng thẳng hơn với viền bo tròn.

Twitter

Bản của Twitter Twemoji có kiểu vẽ đơn giản với màu nâu ấm, các đường vân cắt chéo nổi bật và hình trụ thon dài.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🥖 bánh mì que thuộc danh mục nào?
🥖 bánh mì que thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🥖 bánh mì que được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🥖 bánh mì que được thêm trong Emoji 3. Điểm mã của nó là U+1F956, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép