nấu ăn

Emoji 0.6

nấu ăn

Còn được gọi là chiên, cái chảo, trứng

Biểu tượng thể hiện một quả trứng đang được chiên trong chảo, dùng để chỉ việc nấu ăn.

Ý nghĩa

Biểu tượng này thường dùng để nói về nấu ăn, làm bữa sáng hoặc chiên trứng. Nó cũng có thể gợi ý bếp núc, công thức nấu ăn hoặc một bữa ăn nhanh. Trong tin nhắn, nó mang nghĩa thân thiện và gần gũi.

Tên Unicode

Ý nghĩa chính thức trong Unicode là nấu ăn, thường chỉ một quả trứng đang được chiên trong chảo.

Thiết kế theo nền tảng

🍳
Hệ thống
nấu ăn · Noto
Noto
nấu ăn · Twemoji
Twemoji
nấu ăn · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trong thiết kế Apple, biểu tượng là một chiếc chảo kim loại màu bạc nhìn từ trên xuống, chứa một quả trứng chiên có lòng đỏ vàng và lòng trắng.

Google

Trong thiết kế Google Noto, biểu tượng là một chiếc chảo màu xám có quai, chứa một quả trứng chiên với lòng đỏ vàng, được vẽ theo phong cách màu phẳng.

Twitter

Trong thiết kế Twitter Twemoji, biểu tượng là một chiếc chảo màu xám chứa quả trứng chiên có lòng đỏ vàng, với phong cách đồ họa phẳng và đường nét đơn giản.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🍳 nấu ăn thuộc danh mục nào?
🍳 nấu ăn thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🍳 nấu ăn được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🍳 nấu ăn được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F373, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép