thịt bám xương

Emoji 0.6

thịt bám xương

Còn được gọi là thịt, xương

Biểu tượng hiển thị một miếng thịt đỏ gắn liền với một chiếc xương trắng, thường đại diện cho các món ăn từ thịt nướng hoặc hầm.

Ý nghĩa

Ký tự này biểu thị thực phẩm có nguồn gốc động vật, đặc biệt là thịt còn nguyên xương. Người dùng thường sử dụng nó để thảo luận về ẩm thực, công thức nấu nướng hoặc chia sẻ trải nghiệm ăn uống. Nó cũng xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến dinh dưỡng và chế độ ăn kiêng.

Tên Unicode

Bảng mã Unicode định nghĩa ký tự này là Meat on Bone, mô tả trực quan một phần thịt động vật được giữ lại trên xương.

Thiết kế theo nền tảng

🍖
Hệ thống
thịt bám xương · Noto
Noto
thịt bám xương · Twemoji
Twemoji
thịt bám xương · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Phiên bản của Apple thể hiện một miếng thịt màu nâu đỏ sẫm với các vân mỡ rõ rệt, đặt chéo trên một chiếc xương ống màu kem cong nhẹ.

Google

Thiết kế của Google Noto hiển thị miếng thịt màu hồng nâu với lớp mỡ trắng bao quanh, xếp song song với một chiếc xương trắng tinh có đầu tròn.

Twitter

Twemoji trình bày miếng thịt màu đỏ đậm với các đường vân sáng, đặt nghiêng trên một chiếc xương trắng xám có hình dáng đơn giản và mượt mà.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🍖 thịt bám xương thuộc danh mục nào?
🍖 thịt bám xương thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🍖 thịt bám xương được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🍖 thịt bám xương được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F356, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép