thẻ tín dụng

Emoji 0.6

thẻ tín dụng

Còn được gọi là ngân hàng, thanh toán, thẻ, tiền, tín dụng

Thẻ tín dụng biểu tượng cho các hoạt động liên quan đến tài chính và thanh toán.

Unicode U+1F4B3 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục đồ vật Danh mục con tiền

Ý nghĩa

Thẻ tín dụng (U+1F4B3) được sử dụng để đại diện cho các dịch vụ ngân hàng, thanh toán và tài khoản tín dụng. Nó giúp người dùng nhanh chóng nhận diện các nội dung liên quan đến tiền tệ và tài chính.

Tên Unicode

Thẻ tín dụng là biểu tượng Unicode đại diện cho các dịch vụ tài chính và thanh toán.

Thiết kế theo nền tảng

💳
Hệ thống
thẻ tín dụng · Noto
Noto
thẻ tín dụng · Twemoji
Twemoji
thẻ tín dụng · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thẻ tín dụng được thiết kế với hình dạng giống như một chiếc thẻ, có viền trắng và chữ đen.

Google

Thẻ tín dụng được thể hiện bằng biểu tượng hình chiếc thẻ với chữ đen trên nền trắng.

Twitter

Thẻ tín dụng được biểu diễn bằng hình ảnh một chiếc thẻ ngân hàng với chữ đen trên nền trắng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

💳 thẻ tín dụng thuộc danh mục nào?
💳 thẻ tín dụng thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
💳 thẻ tín dụng được thêm vào phiên bản Unicode nào?
💳 thẻ tín dụng được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F4B3, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép