biên nhận

Emoji 11

biên nhận

Còn được gọi là chứng từ, ghi sổ sách, giấy tờ chứng thực, hóa đơn, kế toán

Tờ biên nhận in trên giấy trắng, thường dùng để chứng minh giao dịch.

Unicode U+1F9FE Đã thêm trong Emoji 11 Danh mục đồ vật Danh mục con tiền

Ý nghĩa

Biểu tượng này đại diện cho hóa đơn, chứng từ hoặc biên lai. Người dùng thường kèm khi chia sẻ chi tiêu, nhắc hoàn tiền, hoặc nói đến việc thanh toán và kế toán.

Tên Unicode

Biểu tượng biên nhận: một tờ giấy in thông tin giao dịch, dùng làm chứng từ.

Thiết kế theo nền tảng

🧾
Hệ thống
biên nhận · Noto
Noto
biên nhận · Twemoji
Twemoji
biên nhận · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Hình tờ giấy trắng có viền xám, phía trên in chữ "RECEIPT" và dòng kẻ ngang, dưới cùng có số tiền $ và mã vạch nhỏ.

Google

Tờ giấy trắng nằm ngang, góc trên bên phải có dấu gấp nhẹ, in ba dòng chữ và một mã vạch ngắn ở dưới.

Twitter

Tờ giấy trắng nằm ngang, viền xám nhạt, trên in ba dòng chữ đậm và một mã vạch nhỏ ở góc dưới bên phải.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🧾 biên nhận thuộc danh mục nào?
🧾 biên nhận thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🧾 biên nhận được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🧾 biên nhận được thêm trong Emoji 11. Điểm mã của nó là U+1F9FE, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép