tiền giấy đô la

Emoji 0.6

tiền giấy đô la

Còn được gọi là hoá đơn, tiền, tiền giấy, tiền tệ, đô la

Tờ tiền giấy mệnh giá 1 USD với số 1 lớn ở bốn góc và chữ "ONE" ở giữa.

Unicode U+1F4B5 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục đồ vật Danh mục con tiền

Ý nghĩa

Biểu tượng này thường dùng để chỉ tiền mặt, chi tiêu, lương, giá cả hoặc các chủ đề tài chính nói chung. Trong văn bản, người dùng nhắc đến hoá đơn, khoản thu nhập, tiền thưởng hoặc giao dịch bằng USD.

Tên Unicode

Tờ tiền giấy đô la Mỹ mệnh giá 1 USD, biểu thị tiền tệ hoặc tài chính.

Thiết kế theo nền tảng

💵
Hệ thống
tiền giấy đô la · Noto
Noto
tiền giấy đô la · Twemoji
Twemoji
tiền giấy đô la · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Hình tờ 1 USD màu xanh lá đậm, có chân dung George Washington và dải bảo an màu xanh dương ở giữa.

Google

Tờ 1 USD màu xanh lá nhạt, thiết kế đơn giản với số 1 lớn ở bốn góc và chữ "ONE DOLLAR" ở trung tâm.

Twitter

Tờ 1 USD màu xanh lá đậm, có số 1 nổi bật ở bốn góc và dải trang trí màu xanh dương chạy ngang.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

💵 tiền giấy đô la thuộc danh mục nào?
💵 tiền giấy đô la thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
💵 tiền giấy đô la được thêm vào phiên bản Unicode nào?
💵 tiền giấy đô la được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F4B5, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép