mũi tên xuống bên phải

Emoji 0.6

mũi tên xuống bên phải

Còn được gọi là hướng, mũi tên, nhiều hướng, đông nam

Mũi tên chỉ xuống góc dưới bên phải, tượng trưng cho hướng đông nam.

Unicode U+2198 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục ký hiệu Danh mục con mũi tên

Ý nghĩa

Mũi tên xuống bên phải biểu thị hướng đông nam hoặc chỉ xuống phía dưới bên phải. Người ta thường dùng emoji này để chỉ đường, hướng đi, hoặc di chuyển xuống góc phải màn hình. Nó cũng có thể dùng để biểu thị sự suy giảm hoặc đi xuống.

Tên Unicode

Mũi tên chỉ xuống góc dưới bên phải, thuộc khối mũi tên trong Unicode.

Thiết kế theo nền tảng

↘️
Hệ thống
mũi tên xuống bên phải · Noto
Noto
mũi tên xuống bên phải · Twemoji
Twemoji
mũi tên xuống bên phải · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị mũi tên đen đơn giản với đường thẳng chính và mũi tên ở cuối, theo phong cách gọn nhẹ.

Google

Google Noto hiển thị mũi tên đen với đầu mũi tên rõ ràng, thiết kế đơn giản và thanh mảnh.

Twitter

Twitter Twemoji hiển thị mũi tên đen với đầu mũi tên to, rõ ràng theo phong cách biểu tượng cổ điển.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

↘️ mũi tên xuống bên phải thuộc danh mục nào?
↘️ mũi tên xuống bên phải thuộc danh mục ký hiệu, gồm 224 emoji.
↘️ mũi tên xuống bên phải được thêm vào phiên bản Unicode nào?
↘️ mũi tên xuống bên phải được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+2198, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép