mũi tên phải cong xuống

Emoji 0.6

mũi tên phải cong xuống

Còn được gọi là mũi tên, xuống

Mũi tên phải cong xuống là ký hiệu mũi tên hướng xuống dưới bên phải.

Unicode U+2935 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục ký hiệu Danh mục con mũi tên

Ý nghĩa

Mũi tên phải cong xuống được dùng để chỉ hướng đi xuống hoặc chuyển hướng sang phía dưới. Trong giao tiếp, nó thường dùng để hướng dẫn người đọc xuống phần nội dung tiếp theo hoặc trỏ đến một mục bên dưới.

Tên Unicode

Trong Unicode, ký hiệu này có tên là 'RIGHTWARDS ARROW CURVING DOWNWARDS' (mũi tên phải cong xuống).

Thiết kế theo nền tảng

⤵️
Hệ thống
mũi tên phải cong xuống · Noto
Noto
mũi tên phải cong xuống · Twemoji
Twemoji
mũi tên phải cong xuống · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên thiết bị Apple, mũi tên được hiển thị màu đen với đường cong mượt mà, đầu mũi tên nhọn.

Google

Trên thiết bị Google, mũi tên được hiển thị với kiểu dáng đơn giản, màu đen, đường nét sắc nét.

Twitter

Trên Twitter, mũi tên được hiển thị với màu xanh lam đặc trưng, đường cong mượt và đầu mũi tên rõ ràng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

⤵️ mũi tên phải cong xuống thuộc danh mục nào?
⤵️ mũi tên phải cong xuống thuộc danh mục ký hiệu, gồm 224 emoji.
⤵️ mũi tên phải cong xuống được thêm vào phiên bản Unicode nào?
⤵️ mũi tên phải cong xuống được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+2935, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép