dưa

Emoji 0.6

dưa

Còn được gọi là hoa quả

Biểu tượng hiển thị một nửa quả dưa lưới với lớp vỏ sọc xanh và phần ruột màu cam.

Ý nghĩa

Emoji này đại diện cho loại dưa có múi, thường được dùng để chỉ trái cây nói chung hoặc món tráng miệng ngọt ngào. Người dùng thường kết hợp nó trong các tin nhắn về ẩm thực, sức khỏe hoặc mùa hè. Nó cũng xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến dinh dưỡng và thiên nhiên.

Tên Unicode

Theo bảng mã Unicode, ký tự U+1F348 được định nghĩa chính thức là melon (quả dưa), thuộc nhóm thực vật và thực phẩm.

Thiết kế theo nền tảng

🍈
Hệ thống
dưa · Noto
Noto
dưa · Twemoji
Twemoji
dưa · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên nền tảng Apple, emoji thể hiện một nửa quả dưa lưới với lớp vỏ sọc xanh nhạt, ruột màu cam sáng và hạt trắng ở giữa.

Google

Thiết kế của Google Noto sử dụng tông màu xanh lá đậm cho vỏ ngoài, phần ruột màu vàng cam rực rỡ và các hạt nhỏ được sắp xếp đều đặn.

Twitter

Phiên bản Twemoji của Twitter có hình dáng tương tự nhưng làm nổi bật lớp vỏ sọc xanh lá và phần ruột màu cam đậm hơn cùng viền rõ nét.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🍈 dưa thuộc danh mục nào?
🍈 dưa thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🍈 dưa được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🍈 dưa được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F348, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép