lê

Emoji 1

lê

Còn được gọi là hoa quả

Trái lê, một loại trái cây ăn được.

Ý nghĩa

Emoji 🍐 biểu tượng cho trái lê, thường được dùng để chỉ loại trái cây hoặc thực phẩm. Người dùng có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện liên quan đến ẩm thực, sức khỏe hoặc nông sản.

Tên Unicode

Một trái lê chín, thường được dùng để biểu thị trái cây hoặc thực phẩm.

Thiết kế theo nền tảng

🍐
Hệ thống
lê · Noto
Noto
lê · Twemoji
Twemoji
lê · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trái lê màu xanh nhạt với viền nâu, hình dáng tròn và thuôn dài ở đuôi.

Google

Trái lê màu xanh lá với hiệu ứng bóng, có hình dáng tròn và phần đáy hơi phẳng.

Twitter

Trái lê màu xanh nhạt với viền tối, thiết kế đơn giản và dạng phẳng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🍐 lê thuộc danh mục nào?
🍐 lê thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🍐 lê được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🍐 lê được thêm trong Emoji 1. Điểm mã của nó là U+1F350, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép