táo đỏ

Emoji 0.6

táo đỏ

Còn được gọi là hoa quả, táo, đỏ

Biểu tượng hiển thị một quả táo màu đỏ tròn với cuống nhỏ và một chiếc lá xanh ở trên.

Ý nghĩa

Quả táo đỏ thường đại diện cho loại trái cây phổ biến này trong các cuộc trò chuyện kỹ thuật số. Người dùng sử dụng nó để chỉ món ăn lành mạnh, bữa ăn nhẹ hoặc liên quan đến giáo dục và sức khỏe. Nó cũng xuất hiện trong ngữ cảnh về nông nghiệp và mùa thu.

Tên Unicode

Tên chính thức trong bảng mã Unicode là Red Apple, mô tả trực tiếp quả táo có vỏ màu đỏ.

Thiết kế theo nền tảng

🍎
Hệ thống
táo đỏ · Noto
Noto
táo đỏ · Twemoji
Twemoji
táo đỏ · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên hệ điều hành của Apple, hình ảnh thể hiện một quả táo sáng bóng với một vết cắn nhỏ ở cạnh dưới bên phải.

Google

Phiên bản của Google sử dụng tông màu đỏ rực rỡ hơn với thiết kế phẳng và chi tiết cuống cùng lá được vẽ đơn giản.

Twitter

Thiết kế của Twitter có bề mặt mịn hơn, màu đỏ đồng đều và hình dáng quả táo hơi nghiêng về phía bên trái.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🍎 táo đỏ thuộc danh mục nào?
🍎 táo đỏ thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🍎 táo đỏ được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🍎 táo đỏ được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F34E, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép