radio

Emoji 0.6

radio

Còn được gọi là video

Chiếc radio truyền thống với ăng-ten và nút chỉnh âm lượng.

Unicode U+1F4FB Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục đồ vật Danh mục con âm nhạc

Ý nghĩa

Biểu tượng cho radio, sóng phát thanh và tin tức. Người dùng thường nhắc đến chương trình phát thanh, podcast, hoặc truyền thông trực tiếp.

Tên Unicode

Chiếc radio truyền thống dùng để thu và phát sóng âm thanh qua ăng-ten.

Thiết kế theo nền tảng

📻
Hệ thống
radio · Noto
Noto
radio · Twemoji
Twemoji
radio · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế màu đen với mặt trước xám bạc, ăng-ten thẳng và hai núm chỉnh.

Google

Màu xanh đậm với mặt trước sáng, ăng-ten cong và nút chỉnh lớn.

Twitter

Màu xám tối với ăng-ten thẳng và chi tiết đơn giản, kiểu dáng cổ điển.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

📻 radio thuộc danh mục nào?
📻 radio thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
📻 radio được thêm vào phiên bản Unicode nào?
📻 radio được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F4FB, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép