hạt dẻ

Emoji 0.6

hạt dẻ

Còn được gọi là thực vật

Biểu tượng hạt dẻ thể hiện một quả dẻ màu nâu có vảy.

Unicode U+1F330 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục thức ăn & đồ uống Danh mục con rau củ

Ý nghĩa

Biểu tượng này đại diện cho quả dẻ, một loại hạt ăn được. Người dùng thường dùng khi nói về mùa thu, đồ ăn, nấu nướng hoặc hình ảnh tự nhiên.

Tên Unicode

Ý nghĩa chính thức trong Unicode là hạt dẻ.

Thiết kế theo nền tảng

🌰
Hệ thống
hạt dẻ · Noto
Noto
hạt dẻ · Twemoji
Twemoji
hạt dẻ · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trong thiết kế Apple, biểu tượng là một quả dẻ màu nâu bóng, có phần nắp sáng và một cuống nhỏ.

Google

Trong thiết kế Google Noto, biểu tượng là một quả dẻ màu nâu có vảy, có phần nắp sáng màu và phong cách phẳng.

Twitter

Trong thiết kế Twitter Twemoji, biểu tượng là một quả dẻ màu nâu có vảy, được vẽ theo phong cách phẳng và có phần nắp sáng màu.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🌰 hạt dẻ thuộc danh mục nào?
🌰 hạt dẻ thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🌰 hạt dẻ được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🌰 hạt dẻ được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F330, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép