tỏi

Emoji 12

tỏi

Còn được gọi là gia vị

Biểu tượng hiển thị một củ tỏi trắng nguyên vẹn với lớp vỏ ngoài màu tím nhạt và rễ ở đáy.

Ý nghĩa

Tỏi là một loại rau củ phổ biến được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực để làm gia vị hoặc nguyên liệu chính. Người dùng thường gửi biểu tượng này khi nói về nấu ăn, sức khỏe hoặc các món ăn chứa tỏi. Nó cũng xuất hiện trong ngữ cảnh thảo dược và y học dân gian do đặc tính kháng khuẩn của nó.

Tên Unicode

Tên gọi chính thức của Unicode là tỏi, biểu thị loài thực vật Allium sativum thuộc họ hành.

Thiết kế theo nền tảng

🧄
Hệ thống
tỏi · Noto
Noto
tỏi · Twemoji
Twemoji
tỏi · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple thể hiện củ tỏi hình tròn với các múi rõ rệt, màu trắng kem xen kẽ viền tím nhạt và chân rễ ngắn ở dưới cùng.

Google

Bản thiết kế của Google Noto có hình dáng dài hơn, lớp vỏ giấy mỏng bao bọc các múi tỏi xếp chồng, màu sắc tự nhiên từ trắng sang tím.

Twitter

Twemoji của Twitter phác họa củ tỏi với đường nét đơn giản, màu tím đậm viền ngoài và phần thịt bên trong màu trắng tinh khiết.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🧄 tỏi thuộc danh mục nào?
🧄 tỏi thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🧄 tỏi được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🧄 tỏi được thêm trong Emoji 12. Điểm mã của nó là U+1F9C4, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép