xanh lá

Emoji 11

xanh lá

Còn được gọi là cải bắp, cải thìa, cải xoăn, rau diếp, salat

Biểu tượng một lá rau xanh, thường dùng để chỉ các loại rau lá xanh.

Ý nghĩa

Emoji 🥬 biểu thị cho các loại rau lá xanh như cải bắp, cải thìa hay cải xoăn. Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến thực phẩm, sức khỏe hoặc nấu ăn.

Tên Unicode

Một lá rau xanh, thường được dùng để biểu tượng cho rau củ họ cải.

Thiết kế theo nền tảng

🥬
Hệ thống
xanh lá · Noto
Noto
xanh lá · Twemoji
Twemoji
xanh lá · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Một lá rau xanh với đường viền đậm và màu xanh lá đậm, thể hiện rõ các đường gân lá.

Google

Hình ảnh một lá rau màu xanh lá nhạt với các chi tiết đường gân đơn giản và viền mềm mại.

Twitter

Lá rau màu xanh đậm với hình dáng uốn lượn tự nhiên, trông giống như một lá cải xoăn.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🥬 xanh lá thuộc danh mục nào?
🥬 xanh lá thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🥬 xanh lá được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🥬 xanh lá được thêm trong Emoji 11. Điểm mã của nó là U+1F96C, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép