cà tím

Emoji 0.6

cà tím

Còn được gọi là rau, thực vật

Một quả cà tím màu tím sẫm với cuống xanh, thường được dùng để biểu thị thực phẩm hoặc có ý nghĩa ẩn dụ.

Unicode U+1F346 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục thức ăn & đồ uống Danh mục con rau củ

Ý nghĩa

Emoji cà tím đại diện cho một loại rau phổ biến trong ẩm thực. Nó thường được dùng khi nói về nấu ăn, thực phẩm hoặc dinh dưỡng. Trong văn hóa mạng, nó đôi khi được dùng với ý nghĩa ẩn dụ do hình dạng của nó.

Tên Unicode

Biểu tượng một quả cà tím, thuộc nhóm rau củ trong danh mục thức ăn và đồ uống theo tiêu chuẩn Unicode.

Thiết kế theo nền tảng

🍆
Hệ thống
cà tím · Noto
Noto
cà tím · Twemoji
Twemoji
cà tím · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên thiết bị Apple, emoji cà tím có màu tím đậm bóng, với cuống màu xanh lá tươi và ánh sáng nhẹ trên bề mặt.

Google

Trong thiết kế Google Noto, cà tím có màu tím nhạt hơn, hình dạng hơi cong và cuống xanh đậm, phong cách đơn giản.

Twitter

Trên Twitter Twemoji, cà tím có hình dáng dài, màu tím sẫm và cuống xanh lá, với viền rõ nét và phong cách hoạt hình.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🍆 cà tím thuộc danh mục nào?
🍆 cà tím thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🍆 cà tím được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🍆 cà tím được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F346, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép