mặt cười miệng há mắt cười

Emoji 0.6

mặt cười miệng há mắt cười

Còn được gọi là cười, miệng, mắt, mặt, mở

Khuôn mặt cười màu vàng với mắt cười và miệng há, thể hiện niềm vui hoặc tiếng cười.

Unicode U+1F604 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục mặt cười & cảm xúc Danh mục con cười

Ý nghĩa

Emoji này thể hiện niềm vui, sự thích thú hoặc tiếng cười chân thành. Nó thường được dùng trong tin nhắn và mạng xã hội để phản hồi điều gì đó hài hước, dễ chịu. Khuôn mặt có miệng há và mắt cười giúp nhấn mạnh cảm xúc tích cực.

Tên Unicode

Ý nghĩa Unicode chính thức là khuôn mặt cười có miệng mở và đôi mắt đang cười.

Thiết kế theo nền tảng

😄
Hệ thống
mặt cười miệng há mắt cười · Noto
Noto
mặt cười miệng há mắt cười · Twemoji
Twemoji
mặt cười miệng há mắt cười · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trong thiết kế của Apple, emoji là khuôn mặt màu vàng có mắt khép lại và miệng mở rộng để lộ răng, tạo vẻ cười tươi.

Google

Trong thiết kế Google Noto, emoji là khuôn mặt màu vàng với mắt cười khép và miệng mở rộng, thường hiển thị hàm răng trắng.

Twitter

Trong thiết kế Twemoji của Twitter, emoji là khuôn mặt màu vàng phẳng với mắt cười và miệng mở rộng, thể hiện sự vui vẻ.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

😄 mặt cười miệng há mắt cười thuộc danh mục nào?
😄 mặt cười miệng há mắt cười thuộc danh mục mặt cười & cảm xúc, gồm 172 emoji.
😄 mặt cười miệng há mắt cười được thêm vào phiên bản Unicode nào?
😄 mặt cười miệng há mắt cười được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F604, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép