mặt cười toát mồ hôi

Emoji 0.6

mặt cười toát mồ hôi

Còn được gọi là chán nản, căng thẳng, cười nhe răng, hào hứng, lo lắng

Một biểu tượng cảm xúc thể hiện sự bối rối hoặc khó xử, thường được dùng khi người nói cảm thấy ngại ngùng hoặc không thoải mái.

Unicode U+1F605 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục mặt cười & cảm xúc Danh mục con cười

Ý nghĩa

Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng để biểu thị sự lúng túng, xấu hổ, hoặc một tình huống khó xử. Nó cũng có thể được dùng để thể hiện sự phấn khích quá mức hoặc cảm giác nóng bức.

Tên Unicode

mặt cười toát mồ hôi

Thiết kế theo nền tảng

😅
Hệ thống
mặt cười toát mồ hôi · Noto
Noto
mặt cười toát mồ hôi · Twemoji
Twemoji
mặt cười toát mồ hôi · OpenMoji
OpenMoji
Apple

biểu tượng trông giống như một khuôn mặt cười với đôi mắt nhắm nghiền và những giọt mồ hôi nhỏ chảy xuống hai bên má

Google

biểu tượng trông giống như một khuôn mặt cười với đôi mắt nhấp nháy và một giọt mồ hôi nhỏ trên trán

Twitter

biểu tượng trông giống như một khuôn mặt cười với đôi mắt hơi nhắm lại và một giọt mồ hôi nhỏ trên trán

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

😅 mặt cười toát mồ hôi thuộc danh mục nào?
😅 mặt cười toát mồ hôi thuộc danh mục mặt cười & cảm xúc, gồm 172 emoji.
😅 mặt cười toát mồ hôi được thêm vào phiên bản Unicode nào?
😅 mặt cười toát mồ hôi được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F605, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép