mặt cười híp mắt

Emoji 0.6

mặt cười híp mắt

Còn được gọi là cười mỉm, hài lòng, mắt, mặt, mặt tươi cười với đôi mắt biết cười

Biểu tượng khuôn mặt cười mỉm với đôi mắt híp lại, thể hiện sự vui vẻ, hài lòng hoặc ấm áp.

Unicode U+1F60A Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục mặt cười & cảm xúc Danh mục con cười

Ý nghĩa

Emoji này thể hiện nụ cười nhẹ nhàng, đôi mắt cong lên vì vui. Nó thường được dùng để bày tỏ sự thân thiện, hạnh phúc, biết ơn hoặc hơi ngại ngùng. Phù hợp trong các cuộc trò chuyện tích cực, ấm áp.

Tên Unicode

Unicode định nghĩa emoji này là khuôn mặt cười với đôi mắt cười.

Thiết kế theo nền tảng

😊
Hệ thống
mặt cười híp mắt · Noto
Noto
mặt cười híp mắt · Twemoji
Twemoji
mặt cười híp mắt · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên thiết kế Apple, emoji là khuôn mặt vàng có đôi mắt cong, má hồng và nụ cười nhẹ.

Google

Trên thiết kế Google Noto, emoji là khuôn mặt vàng với đôi mắt híp và nụ cười nhẹ, tạo cảm giác thân thiện.

Twitter

Trên thiết kế Twemoji của Twitter, emoji là khuôn mặt vàng với đôi mắt cong, má hồng và nụ cười ấm áp.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

😊 mặt cười híp mắt thuộc danh mục nào?
😊 mặt cười híp mắt thuộc danh mục mặt cười & cảm xúc, gồm 172 emoji.
😊 mặt cười híp mắt được thêm vào phiên bản Unicode nào?
😊 mặt cười híp mắt được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F60A, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép