mặt nháy mắt

Emoji 0.6

mặt nháy mắt

Còn được gọi là mặt, nháy mắt

Mặt vàng nháy một mắt kèm nụ cười nhẹ, thể hiện sự đùa cợt, tinh nghịch hoặc ý nghĩa ẩn giấu.

Unicode U+1F609 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục mặt cười & cảm xúc Danh mục con cười

Ý nghĩa

Emoji mặt nháy mắt thường dùng để thể hiện giọng điệu đùa cợt hoặc tinh nghịch. Người ta gửi nó sau một câu nói để ngụ ý không nghiêm túc, khi tán tỉnh, hoặc để ám chỉ bí mật hay thông điệp ẩn giấu mà cả hai bên đều hiểu.

Tên Unicode

Theo Unicode, đây là mặt vàng nháy một mắt với nụ cười nhẹ, có thể báo hiệu lời nói đùa, sự tán tỉnh hoặc ý nghĩa ẩn.

Thiết kế theo nền tảng

😉
Hệ thống
mặt nháy mắt · Noto
Noto
mặt nháy mắt · Twemoji
Twemoji
mặt nháy mắt · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trong thiết kế của Apple, mặt vàng nhắm mắt trái thành đường cong và miệng mỉm cười nhẹ.

Google

Trong thiết kế Google Noto, mặt vàng nhắm một mắt thành nét cong đơn giản, miệng cười nhẹ.

Twitter

Trong Twemoji của Twitter, mặt vàng nháy mắt trái với nụ cười nhẹ theo phong cách phẳng, đơn giản.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

😉 mặt nháy mắt thuộc danh mục nào?
😉 mặt nháy mắt thuộc danh mục mặt cười & cảm xúc, gồm 172 emoji.
😉 mặt nháy mắt được thêm vào phiên bản Unicode nào?
😉 mặt nháy mắt được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F609, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép