đầu bếp

Emoji 12.1

đầu bếp

Còn được gọi là nấu ăn

Biểu tượng này mô tả một người mặc đồng phục đầu bếp màu trắng đang cầm một chiếc chảo nấu ăn.

Unicode U+1F9D1 U+200D U+1F373 Đã thêm trong Emoji 12.1 Danh mục người & cơ thể Danh mục con vai trò & nghề nghiệp

Ý nghĩa

Emoji này đại diện cho nghề đầu bếp hoặc những người làm việc trong ngành ẩm thực và nhà hàng. Mọi người thường sử dụng nó để chỉ món ăn, công thức nấu nướng hoặc để biểu thị niềm đam mê với việc chế biến đồ ăn. Nó cũng có thể ám chỉ các sự kiện liên quan đến ẩm thực chuyên nghiệp.

Tên Unicode

Tên gọi chính thức của mã hóa Unicode cho biểu tượng này là Người đang nấu ăn.

Thiết kế theo nền tảng

🧑‍🍳
Hệ thống
đầu bếp · Noto
Noto
đầu bếp · Twemoji
Twemoji
đầu bếp · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên hệ thống của Apple, biểu tượng hiển thị một người có mái tóc tối màu, đội mũ và mặc áo khoác đầu bếp màu trắng, tay cầm một chiếc chảo đen chứa quả trứng chiên.

Google

Thiết kế của Google Noto mô tả một nhân vật với khuôn mặt đơn giản, mặc bộ đồng phục đầu bếp trắng tinh và cầm một chiếc chảo màu xám đựng trứng.

Twitter

Trong thiết kế của Twemoji, biểu tượng thể hiện một người đội mũ đầu bếp cao màu trắng, mặc đồng phục cùng tông và cầm chiếc chảo đựng trứng với phong cách hoạt hình phẳng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Tông màu da

Câu hỏi thường gặp

🧑‍🍳 đầu bếp thuộc danh mục nào?
🧑‍🍳 đầu bếp thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
🧑‍🍳 đầu bếp được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🧑‍🍳 đầu bếp được thêm trong Emoji 12.1. Điểm mã của nó là U+1F9D1-200D-1F373, gồm 3 điểm mã.
Đã sao chép