kỹ sư công nghệ

Emoji 12.1

kỹ sư công nghệ

Còn được gọi là lập trình viên, người phát minh, nhà phát triển, phần mềm

Một nhân vật trung tính với màu da tùy chọn đang sử dụng máy tính xách tay.

Unicode U+1F9D1 U+200D U+1F4BB Đã thêm trong Emoji 12.1 Danh mục người & cơ thể Danh mục con vai trò & nghề nghiệp

Ý nghĩa

Biểu tượng này đại diện cho một chuyên gia công nghệ hoặc lập trình viên đang làm việc trên máy tính. Người dùng thường sử dụng nó để nói về nghề nghiệp liên quan đến công nghệ thông tin, phát triển phần mềm hoặc các hoạt động trực tuyến. Nó cũng biểu thị sự tham gia vào thế giới kỹ thuật số.

Tên Unicode

Unicode định nghĩa đây là ký tự kết hợp của người kỹ thuật và biểu tượng máy tính xách tay, mang ý nghĩa kỹ sư công nghệ.

Thiết kế theo nền tảng

🧑‍💻
Hệ thống
kỹ sư công nghệ · Noto
Noto
kỹ sư công nghệ · Twemoji
Twemoji
kỹ sư công nghệ · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị một nhân vật không xác định giới tính với mái tóc ngắn màu nâu, mặc áo khoác xám và đang gõ trên laptop màu trắng.

Google

Bản thiết kế Noto của Google mô tả một nhân vật với tông màu da sáng, mặc áo sơ mi xanh dương và đang sử dụng máy tính xách tay màu bạc.

Twitter

Twemoji vẽ một nhân vật trung tính với mái tóc đen, mặc áo khoác màu xanh lá cây nhạt và đang tương tác với chiếc laptop màu trắng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Tông màu da

Câu hỏi thường gặp

🧑‍💻 kỹ sư công nghệ thuộc danh mục nào?
🧑‍💻 kỹ sư công nghệ thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
🧑‍💻 kỹ sư công nghệ được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🧑‍💻 kỹ sư công nghệ được thêm trong Emoji 12.1. Điểm mã của nó là U+1F9D1-200D-1F4BB, gồm 3 điểm mã.
Đã sao chép