thợ máy

Emoji 12.1

thợ máy

Còn được gọi là thợ sửa ống nước, thợ thủ công, thợ điện

Một người đang cầm dụng cụ sửa chữa, biểu thị cho nghề nghiệp kỹ thuật hoặc sửa chữa.

Unicode U+1F9D1 U+200D U+1F527 Đã thêm trong Emoji 12.1 Danh mục người & cơ thể Danh mục con vai trò & nghề nghiệp

Ý nghĩa

Emoji này thể hiện một người làm công việc sửa chữa, thường liên quan đến cơ khí, điện hoặc ống nước. Được dùng để chỉ thợ kỹ thuật, nhân viên bảo trì hoặc hoạt động sửa chữa. Phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc tay chân và chuyên môn kỹ thuật.

Tên Unicode

Biểu tượng cho người thực hiện công việc sửa chữa hoặc bảo trì thiết bị, máy móc.

Thiết kế theo nền tảng

🧑‍🔧
Hệ thống
thợ máy · Noto
Noto
thợ máy · Twemoji
Twemoji
thợ máy · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Người mặc áo sơ mi xanh dương, quần xanh đậm, đội mũ lưỡi trai và cầm tua vít màu bạc.

Google

Người mặc đồng phục xanh lá, đội mũ bảo hộ vàng, tay cầm tua vít, phong cách đơn giản và sắc nét.

Twitter

Người mặc áo xanh dương, quần xanh đậm, đội mũ và cầm tua vít, thiết kế phẳng với màu sắc tươi sáng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Tông màu da

Câu hỏi thường gặp

🧑‍🔧 thợ máy thuộc danh mục nào?
🧑‍🔧 thợ máy thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
🧑‍🔧 thợ máy được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🧑‍🔧 thợ máy được thêm trong Emoji 12.1. Điểm mã của nó là U+1F9D1-200D-1F527, gồm 3 điểm mã.
Đã sao chép