kỹ sư công nghệ nữ

Emoji 4

kỹ sư công nghệ nữ

Còn được gọi là kỹ sư công nghệ, lập trình viên, người phát minh, người phụ nữ, nhà phát triển

Một phụ nữ đang làm việc với máy tính xách tay, biểu thị nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ.

Unicode U+1F469 U+200D U+1F4BB Đã thêm trong Emoji 4 Danh mục người & cơ thể Danh mục con vai trò & nghề nghiệp

Ý nghĩa

Emoji này thể hiện một người phụ nữ làm việc trong ngành công nghệ, thường được dùng để chỉ lập trình viên, kỹ sư phần mềm hoặc nhà phát triển. Nó đại diện cho vai trò của phụ nữ trong lĩnh vực STEM và được dùng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc sáng tạo công nghệ.

Tên Unicode

Một phụ nữ với máy tính xách tay, tượng trưng cho nghề nghiệp liên quan đến công nghệ thông tin.

Thiết kế theo nền tảng

👩‍💻
Hệ thống
kỹ sư công nghệ nữ · Noto
Noto
kỹ sư công nghệ nữ · Twemoji
Twemoji
kỹ sư công nghệ nữ · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Một phụ nữ tóc đen đeo kính, đang ngồi trước màn hình máy tính xách tay màu bạc, thiết kế phẳng và hiện đại.

Google

Hình ảnh một phụ nữ với mái tóc nâu và máy tính xách tay màu xanh, phong cách hoạt hình đơn giản, rõ nét.

Twitter

Phụ nữ với máy tính xách tay màu xám, thiết kế phẳng với đường viền đậm, màu sắc tươi sáng và phong cách biểu cảm.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Tông màu da

Câu hỏi thường gặp

👩‍💻 kỹ sư công nghệ nữ thuộc danh mục nào?
👩‍💻 kỹ sư công nghệ nữ thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
👩‍💻 kỹ sư công nghệ nữ được thêm vào phiên bản Unicode nào?
👩‍💻 kỹ sư công nghệ nữ được thêm trong Emoji 4. Điểm mã của nó là U+1F469-200D-1F4BB, gồm 3 điểm mã.
Đã sao chép