rìu

Emoji 12

rìu

Còn được gọi là bổ, bổ đôi, chém, chặt, gỗ

Chiếc rìu hai lưỡi cán gỗ, thường dùng để chặt gỗ hoặc chém đồ vật.

Unicode U+1FA93 Đã thêm trong Emoji 12 Danh mục đồ vật Danh mục con dụng cụ

Ý nghĩa

Biểu tượng cho công việc chặt gỗ, cắt củi, hoặc cảnh báo nguy hiểm. Người dùng thường nhắc đến khi nói về công việc thủ công, phim kinh dị hoặc cảnh báa bạo lực.

Tên Unicode

Chiếc rìu hai lưỡi, dụng cụ chặt gỗ hoặc chém đồ vật.

Thiết kế theo nền tảng

🪓
Hệ thống
rìu · Noto
Noto
rìu · Twemoji
Twemoji
rìu · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Rìu hai lưỡi màu xám bạc, cán gỗ nâu nhạt, nghiêng sang phải.

Google

Rìu hai lưỡi màu xám sáng, cán gỗ vàng nhạt, nằm ngang.

Twitter

Rìu hai lưỡi màu xám, cán gỗ nâu, nghiêng sang phải.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🪓 rìu thuộc danh mục nào?
🪓 rìu thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🪓 rìu được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🪓 rìu được thêm trong Emoji 12. Điểm mã của nó là U+1FA93, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép