đai ốc và bu lông

Emoji 0.6

đai ốc và bu lông

Còn được gọi là bu lông, dụng cụ, đai ốc

Biểu tượng chiếc bu lông và đai ốc gắn liền, thường dùng để chỉ dụng cụ sửa chữa hoặc công việc cơ khí.

Unicode U+1F529 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục đồ vật Danh mục con dụng cụ

Ý nghĩa

Emoji này thể hiện các chi tiết lắp ráp cơ bản, được dùng khi nói về sửa chữa, bảo trì, lắp ráp hoặc các công việc liên quan đến máy móc và công nghiệp. Trên mạng xã hội, người dùng cũng dùng nó để ám chỉ sự kết nối chặt chẽ hoặc "vặn chặt" một vấn đề.

Tên Unicode

Bu lông và đai ốc, thường được hiểu là dụng cụ lắp ráp hoặc sửa chữa.

Thiết kế theo nền tảng

🔩
Hệ thống
đai ốc và bu lông · Noto
Noto
đai ốc và bu lông · Twemoji
Twemoji
đai ốc và bu lông · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Bu lông màu xám bạc có rãnh chéo nằm trong đai ốc sáu cạnh màu xám tối, đổ bóng nhẹ.

Google

Bu lông trắng bạc nằm trong đai ốc sáu cạnh xám, nền trắng, đường nét mảnh và rõ ràng.

Twitter

Bu lông bạc sáng nằm trong đai ốc xám, phong cách phẳng, viền mảnh, nền trong suốt.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🔩 đai ốc và bu lông thuộc danh mục nào?
🔩 đai ốc và bu lông thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🔩 đai ốc và bu lông được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🔩 đai ốc và bu lông được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F529, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép