xẻng

Emoji 16

xẻng

Còn được gọi là lỗ, thuổng, xúc, đào

Cái xẻng bằng kim loại với cán gỗ, dùng để đào đất.

Unicode U+1FA8F Đã thêm trong Emoji 16 Danh mục đồ vật Danh mục con dụng cụ

Ý nghĩa

Biểu tượng công cụ đào đất, thường dùng khi nói đến làm vườn, xây dựng hoặc công việc chân tay. Người dùng gửi emoji này để chỉ hành động đào bới, xúc đất hoặc ám chỉ cần lao động chăm chỉ.

Tên Unicode

Chiếc xẻng, dụng cụ đào đất hoặc vật liệu rời.

Thiết kế theo nền tảng

🪏
Hệ thống
xẻng · Noto
Noto
xẻng · Twemoji
Twemoji
xẻng · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Chiếc xẻng kim loại màu xám bạc, cán gỗ vàng sáng, nghiêng sang trái.

Google

Xẻng màu xám nhạt, cán gỗ nâu sẫm, thiết kế đơn giản.

Twitter

Xẻng kim loại màu xám đậm, cán gỗ nâu, góc nghiêng nhẹ.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🪏 xẻng thuộc danh mục nào?
🪏 xẻng thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🪏 xẻng được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🪏 xẻng được thêm trong Emoji 16. Điểm mã của nó là U+1FA8F, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép