nam châm

Emoji 11

nam châm

Còn được gọi là chữ u, móng ngựa, sức hút, từ tính, âm dương

Nam châm là một vật dụng từ tính, thường được sử dụng để hút các vật liệu磁性 như kim loại.

Unicode U+1F9F2 Đã thêm trong Emoji 11 Danh mục đồ vật Danh mục con dụng cụ

Ý nghĩa

Nam châm là một vật dụng từ tính, thường được sử dụng để hút các vật liệu磁性 như kim loại. Trong văn hóa, nó còn được gọi là nam châm hay nam châm nam, và có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, giáo dục và đời sống hàng ngày.

Tên Unicode

U+1F9F2 là mã Unicode của biểu tượng nam châm, được tạo ra để đại diện cho nam châm trong các hệ thống emoji.

Thiết kế theo nền tảng

🧲
Hệ thống
nam châm · Noto
Noto
nam châm · Twemoji
Twemoji
nam châm · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Nam châm được thiết kế với hình dạng đơn giản, biểu thị một nam châm có thể được sử dụng trong các ứng dụng di động.

Google

Nam châm được thể hiện bằng biểu tượng đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với phong cách thiết kế của Google Noto.

Twitter

Nam châm được biểu diễn bằng biểu tượng đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với phong cách Twemoji.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🧲 nam châm thuộc danh mục nào?
🧲 nam châm thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🧲 nam châm được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🧲 nam châm được thêm trong Emoji 11. Điểm mã của nó là U+1F9F2, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép