dao găm

Emoji 0.7

dao găm

Còn được gọi là dao, nguy hiểm, vũ khí

Biểu tượng con dao găm hai lưỡi, thường dùng để chỉ vũ khí hoặc nguy hiểm.

Unicode U+1F5E1 Đã thêm trong Emoji 0.7 Danh mục đồ vật Danh mục con dụng cụ

Ý nghĩa

Người dùng gửi biểu tượng này khi nói về vũ khí, cảnh sát, phim hành động hoặc cảnh báo nguy hiểm. Trong văn bản trực tuyến, nó còn thể hiện sự đe dọa nhẹ, sắc bén hoặc sự căng thẳng trong cuộc tranh luận.

Tên Unicode

Dao găm hai lưỡi, một loại vũ khí cận chiến nhỏ gọn.

Thiết kế theo nền tảng

🗡️
Hệ thống
dao găm · Noto
Noto
dao găm · Twemoji
Twemoji
dao găm · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Lưỡi dao bạc sáng, chuôi đen với quấn vải xám, nằm nghiêng sang phải.

Google

Lưỡi dao xám bạc, chuôi nâu sẫm có viền vàng, đặt chéo từ trái sang phải.

Twitter

Lưỡi dao sáng màu, chuôi nâu đơn giản, nghiêng 45 độ từ dưới lên.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🗡️ dao găm thuộc danh mục nào?
🗡️ dao găm thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🗡️ dao găm được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🗡️ dao găm được thêm trong Emoji 0.7. Điểm mã của nó là U+1F5E1, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép