bumơrang

Emoji 13

bumơrang

Còn được gọi là australia, boomerang, bật lại, dội lại, thổ dân

Chiếc bumerang hình chữ V, dụng cụ ném bay của thổ dân Úc, có thể quay trở lại tay người ném.

Unicode U+1FA83 Đã thêm trong Emoji 13 Danh mục đồ vật Danh mục con dụng cụ

Ý nghĩa

Người dùng thường đăng emoji này khi nói về nền văn hóa thổ dân Úc, các môn thể thao ném, hoặc dùng ẩn dụ cho hành động "quay trở lại" như lời nói ác ý bật ngược về phía mình.

Tên Unicode

Biểu tượng chiếc bumerang, dụng cụ bay có thể quay về, gắn liền với văn hóa thổ dân Úc.

Thiết kế theo nền tảng

🪃
Hệ thống
bumơrang · Noto
Noto
bumơrang · Twemoji
Twemoji
bumơrang · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Chiếc bumerang bằng gỗ sáng màu, viền cong mềm mại, có các vân gỗ rõ nét, đặt nghiêng theo góc 45 độ.

Google

Bumerang màu gỗ nâu nhạt, cạnh hơi thô, hình chữ V rộng, nằm ngang với bóng nhẹ ở phía dưới.

Twitter

Bumerang màu gỗ sẫm, dáng chữ V cân đối, nét đơn giản, nằm ngang trên nền trong suốt.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🪃 bumơrang thuộc danh mục nào?
🪃 bumơrang thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🪃 bumơrang được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🪃 bumơrang được thêm trong Emoji 13. Điểm mã của nó là U+1FA83, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép