chim

Emoji 0.6

chim

Còn được gọi là động vật

Biểu tượng này hiển thị hình dáng cách điệu của một con chim nhỏ với thân màu xanh và mỏ màu vàng.

Unicode U+1F426 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục động vật & thiên nhiên Danh mục con chim

Ý nghĩa

Biểu tượng chim thường được sử dụng để đại diện cho loài chim nói chung, thiên nhiên hoặc tự do. Người dùng có thể kết hợp nó với các từ ngữ về môi trường, du lịch hoặc động vật trong tin nhắn. Nó cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận liên quan đến bảo tồn sinh thái và sở thích nuôi chim cảnh.

Tên Unicode

Unicode mô tả biểu tượng này là chim, đại diện cho hình ảnh mặt hoặc cơ thể một con chim nhỏ.

Thiết kế theo nền tảng

🐦
Hệ thống
chim · Noto
Noto
chim · Twemoji
Twemoji
chim · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên hệ thống Apple, biểu tượng có thiết kế mượt mà với thân chim màu xanh dương nhạt, mỏ và chân màu cam, cùng đôi mắt tròn đơn giản.

Google

Phiên bản của Google sử dụng đường nét phẳng hơn với màu xanh lá cây làm chủ đạo, mỏ màu vàng và đôi cánh được cách điệu tối giản.

Twitter

Twemoji trình bày biểu tượng với phong cách hoạt hình đơn giản, thân màu xanh lam, mỏ màu cam và đôi chân nhỏ màu đỏ cam.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🐦 chim thuộc danh mục nào?
🐦 chim thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🐦 chim được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🐦 chim được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F426, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép