con vẹt

Emoji 11

con vẹt

Còn được gọi là chim, cướp biển, nói chuyện, vẹt

Biểu tượng minh họa một con vẹt với bộ lông nhiều màu sắc và mỏ quặp đặc trưng.

Ý nghĩa

Biểu tượng này đại diện cho loài chim vẹt, thường được sử dụng để chỉ các cuộc trò chuyện, khả năng bắt chước giọng nói hoặc chủ đề liên quan đến động vật hoang dã. Người dùng thường kết hợp nó với các hình ảnh liên quan đến hải tặc, nhiệt đới hoặc môi trường sống tự nhiên. Nó cũng có thể ám chỉ sự thông minh hoặc khả năng giao tiếp của loài chim này.

Tên Unicode

Unicode phân loại biểu tượng này là CON VẸT, nằm trong nhóm động vật & thiên nhiên từ phiên bản 11.

Thiết kế theo nền tảng

🦜
Hệ thống
con vẹt · Noto
Noto
con vẹt · Twemoji
Twemoji
con vẹt · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị một con vẹt đứng thẳng với bộ lông xanh lá, đầu vàng và mỏ màu xám đậm.

Google

Bản thiết kế Noto của Google vẽ con vẹt với thân màu xanh dương, cánh đỏ và mỏ đen cong về phía trước.

Twitter

Twemoji trình bày con vẹt với bộ lông chủ đạo màu xanh lục, đầu vàng cam và mỏ màu nâu sẫm hướng sang trái.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🦜 con vẹt thuộc danh mục nào?
🦜 con vẹt thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🦜 con vẹt được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🦜 con vẹt được thêm trong Emoji 11. Điểm mã của nó là U+1F99C, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép