chim hoét đen

Emoji 15

chim hoét đen

Còn được gọi là chim, con quạ, họ quạ, loài quạ, màu đen

Biểu tượng này hiển thị một chú chim màu đen thường dùng để đại diện cho quạ hoặc chim ác là.

Unicode U+1F426 U+200D U+2B1B Đã thêm trong Emoji 15 Danh mục động vật & thiên nhiên Danh mục con chim

Ý nghĩa

Biểu tượng chim hoét đen được sử dụng để mô tả các loài chim có bộ lông màu đen như quạ hay chim ác là. Người dùng thường kết hợp nó với các từ khóa liên quan đến thiên nhiên hoặc sự bí ẩn. Nó cũng phổ biến trong các bài viết về bảo tồn động vật hoang dã.

Tên Unicode

Ý nghĩa chính thức của Unicode là BLACK BIRD, đại diện cho một loài chim có lông màu đen.

Thiết kế theo nền tảng

🐦‍⬛
Hệ thống
chim hoét đen · Noto
Noto
chim hoét đen · Twemoji
Twemoji
chim hoét đen · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên hệ điều hành iOS, biểu tượng có hình dáng chim cách điệu hướng sang trái với thân màu xám đậm và mỏ ngắn gọn.

Google

Phiên bản Google Noto Sans Emoji trình bày chim với đường viền rõ nét, thân màu đen bóng và mỏ nhọn đặc trưng.

Twitter

Twemoji thiết kế chú chim với dáng nghiêng nhẹ, thân phủ màu đen đồng nhất và mắt tròn đơn giản.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🐦‍⬛ chim hoét đen thuộc danh mục nào?
🐦‍⬛ chim hoét đen thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🐦‍⬛ chim hoét đen được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🐦‍⬛ chim hoét đen được thêm trong Emoji 15. Điểm mã của nó là U+1F426-200D-2B1B, gồm 3 điểm mã.
Đã sao chép