thiên nga

Emoji 11

thiên nga

Còn được gọi là chim, thiên nga non, vịt con xấu xí

Một con thiên nga với cổ dài, thường xuất hiện trên mặt nước.

Ý nghĩa

Thiên nga là loài chim lớn, thường có lông trắng và sống ở các hồ, đầm. Emoji này biểu thị sự thanh lịch hoặc được dùng để nói về thiên nhiên. Đôi khi liên quan đến câu chuyện 'vịt con xấu xí'.

Tên Unicode

Biểu tượng cho loài thiên nga, một loài chim nước lớn với cổ dài, theo tiêu chuẩn Unicode.

Thiết kế theo nền tảng

🦢
Hệ thống
thiên nga · Noto
Noto
thiên nga · Twemoji
Twemoji
thiên nga · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Con thiên nga màu trắng với cổ cong, đầu hơi nghiêng, nổi bật trên nền nước xanh nhạt.

Google

Thiên nga trắng với cổ dài, đầu màu xám nhạt, bơi trên mặt nước xanh lá mờ.

Twitter

Thiên nga trắng với cổ uốn lượn, đầu và mỏ màu xám, phản chiếu trên mặt nước.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🦢 thiên nga thuộc danh mục nào?
🦢 thiên nga thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🦢 thiên nga được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🦢 thiên nga được thêm trong Emoji 11. Điểm mã của nó là U+1F9A2, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép