gà

Emoji 0.6

gà

Còn được gọi là chim, động vật

Một con gà, thường là gà trống hoặc gà mái, được biểu thị dưới dạng hình vẽ đơn giản.

Unicode U+1F414 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục động vật & thiên nhiên Danh mục con chim

Ý nghĩa

Emoji gà 🐔 đại diện cho loài gia cầm phổ biến, thường liên quan đến nông trại hoặc thực phẩm. Nó có thể dùng để nói về thịt gà, sự hèn nhát hay buổi sáng (gà gáy). Dùng trong các ngữ cảnh vui vẻ, ẩm thực hoặc mô tả động vật.

Tên Unicode

Con gà được Unicode mô tả là một loài chim thuần dưỡng, thường được nuôi để lấy thịt và trứng.

Thiết kế theo nền tảng

🐔
Hệ thống
gà · Noto
Noto
gà · Twemoji
Twemoji
gà · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị một con gà màu nâu cam với mào đỏ, mắt tròn và mỏ vàng, đứng trên nền vàng nhạt.

Google

Google Noto thể hiện con gà với màu sắc tươi sáng, mào đỏ lớn, lông cánh xòe nhẹ và ánh mắt hiền lành trên nền trắng.

Twitter

Twitter Twemoji cho thấy một con gà màu cam nâu với mào đỏ đậm, mắt tròn đen và chân vàng, phong cách hoạt hình rõ nét.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🐔 gà thuộc danh mục nào?
🐔 gà thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🐔 gà được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🐔 gà được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F414, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép