kính mắt

Emoji 0.6

kính mắt

Còn được gọi là kính, mắt, quần áo, đeo kính

Cặp kính cận/thời trang màu đen với gọng kính mỏng.

Unicode U+1F453 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục đồ vật Danh mục con quần áo

Ý nghĩa

Biểu tượng kính mắt thường dùng để nói về thị lực, đeo kính, phong cách học thuật hoặc thời trang. Người dùng nhắc đến việc mua kính, khám mắt, hoặc ám chỉ sự thông minh, trí thức.

Tên Unicode

Một cặp kính (eyeglasses) dùng để điều chỉnh thị lực hoặc làm phụ kiện thời trang.

Thiết kế theo nền tảng

👓
Hệ thống
kính mắt · Noto
Noto
kính mắt · Twemoji
Twemoji
kính mắt · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Gọng kính mảnh màu đen với tròng kính hình chữ nhật bo tròn, có độ bóng nhẹ.

Google

Gọng xám đen mỏng, tròng kính hình bầu dục cân đối, màu xám trong suốt.

Twitter

Gọng đen mảnh, tròng kính hình chữ nhật cong nhẹ, nền trong suốt.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

👓 kính mắt thuộc danh mục nào?
👓 kính mắt thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
👓 kính mắt được thêm vào phiên bản Unicode nào?
👓 kính mắt được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F453, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép