khăn quàng

Emoji 5

khăn quàng

Còn được gọi là cổ, lạnh, ủ ấm

Chiếc khăn quàng dài, thường được quấn quanh cổ để giữ ấm.

Unicode U+1F9E3 Đã thêm trong Emoji 5 Danh mục đồ vật Danh mục con quần áo

Ý nghĩa

Biểu tượng này thể hiện mùa đông, thời tiết lạnh hoặc phong cách thời trang mùa lạnh. Người dùng thường kèm nó khi nói về trang phục ấm, du lịch vùng lạnh, hoặc cảm giác cần được ủ ấm.

Tên Unicode

Khăn quàng cổ, một món phụ kiện dài dùng để giữ ấm hoặc làm đẹp.

Thiết kế theo nền tảng

🧣
Hệ thống
khăn quàng · Noto
Noto
khăn quàng · Twemoji
Twemoji
khăn quàng · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Dải len dệt màu đỏ tía có sọc dọc tối màu, hai đầu tua rua mềm mại.

Google

Khăn len dệt kim màu đỏ tía với sọc ngang nhạt, hai đầu tua rua ngắn.

Twitter

Khăn len màu đỏ đậm có sọc dọc tối, hai đầu tua rua mảnh và mềm.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🧣 khăn quàng thuộc danh mục nào?
🧣 khăn quàng thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🧣 khăn quàng được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🧣 khăn quàng được thêm trong Emoji 5. Điểm mã của nó là U+1F9E3, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép