túi xách

Emoji 0.6

túi xách

Còn được gọi là mua sắm, quần áo, túi, ví

Chiếc túi xách nữ có quai ngắn, thường dùng để đựng vật dụng cá nhân khi ra ngoài.

Unicode U+1F45C Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục đồ vật Danh mục con quần áo

Ý nghĩa

Biểu tượng này thường chỉ túi xách nữ, được dùng khi nói về mua sắm, thời trang, phụ kiện hoặc chuẩn bị ra ngoài. Người dùng có thể kết hợp với các emoji khác để ám chỉ đi mua sắm, đi du lịch hoặc thể hiện phong cách.

Tên Unicode

Chiếc túi xách nữ, thường có quai và khóa kéo, dùng để đựng ví, điện thoại, mỹ phẩm và các vật dụng cá nhân.

Thiết kế theo nền tảng

👜
Hệ thống
túi xách · Noto
Noto
túi xách · Twemoji
Twemoji
túi xách · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị túi màu nâu da bò với quai ngắn và khóa kim loại sáng, có đường may rõ ràng.

Google

Google Noto vẽ túi màu nâu sẫm với quai cầm ngắn và khóa kéo màu vàng đồng, nền túi có độ bóng nhẹ.

Twitter

Twitter Twemoji thể hiện túi màu nâu đỏ với quai ngắn và khóa kéo màu vàng, viền túi có đường nét đơn giản.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

👜 túi xách thuộc danh mục nào?
👜 túi xách thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
👜 túi xách được thêm vào phiên bản Unicode nào?
👜 túi xách được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F45C, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép