găng tay

Emoji 5

găng tay

Còn được gọi là tay

Biểu tượng đôi găng tay, thường dùng để chỉ đồ bảo hộ hoặc trang phục mùa lạnh.

Unicode U+1F9E4 Đã thêm trong Emoji 5 Danh mục đồ vật Danh mục con quần áo

Ý nghĩa

Emoji này thường được dùng khi nói đến thời tiết lạnh, hoạt động ngoài trời, công việc cần bảo hộ tay hoặc thời trang mùa đông. Ngoài ra, nó còn xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao như đấm bốc hay đi xe đạp.

Tên Unicode

Một đôi găng tay, có thể được mặc để giữ ấm hoặc bảo vệ tay.

Thiết kế theo nền tảng

🧤
Hệ thống
găng tay · Noto
Noto
găng tay · Twemoji
Twemoji
găng tay · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị đôi găng tay màu đỏ hoặc xám, có viền và chi tiết ngón tay rõ ràng.

Google

Google Noto hiển thị đôi găng tay màu xám nhạt với các đường may và chi tiết ngón tay mềm mại.

Twitter

Twitter Twemoji hiển thị đôi găng tay màu xám đậm với kiểu dáng đơn giản và các ngón tay rõ nét.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🧤 găng tay thuộc danh mục nào?
🧤 găng tay thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🧤 găng tay được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🧤 găng tay được thêm trong Emoji 5. Điểm mã của nó là U+1F9E4, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép