ninja

Emoji 13

ninja

Còn được gọi là chiến tranh, kẻ sát nhân, kỹ năng, người, tàng hình

Biểu tượng thể hiện một người mặc trang phục ninja màu đen với khăn che mặt và mang theo vũ khí truyền thống.

Ý nghĩa

Emoji này đại diện cho ninja, những chiến binh lịch sử của Nhật Bản được biết đến với kỹ năng lén lút và võ thuật. Người dùng thường sử dụng biểu tượng để tham khảo văn hóa Nhật Bản, trò chơi điện tử hoặc nội dung liên quan đến hành động và bí mật. Nó cũng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh hài hước hoặc giả tưởng về các đặc vụ và anh hùng.

Tên Unicode

Tên chính thức của ký tự là NINJA, mô tả một chiến binh chuyên nghiệp thuộc hệ thống chiến binh bí mật lịch sử.

Thiết kế theo nền tảng

🥷
Hệ thống
ninja · Noto
Noto
ninja · Twemoji
Twemoji
ninja · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Phiên bản Apple hiển thị một nhân vật mặc áo giáp màu đen với khăn quàng cổ che kín mặt, tay cầm kiếm và đứng ở tư thế sẵn sàng chiến đấu.

Google

Thiết kế của Google khắc họa một chiến binh với trang phục màu xám đậm, khăn trùm đầu che mặt và đang vung kiếm hướng sang một bên.

Twitter

Twemoji trình bày nhân vật với bộ đồ màu đen tuyền, khẩu trang che mặt và tư thế chạy nhanh cùng thanh kiếm dài ở phía sau.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Tông màu da

Câu hỏi thường gặp

🥷 ninja thuộc danh mục nào?
🥷 ninja thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
🥷 ninja được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🥷 ninja được thêm trong Emoji 13. Điểm mã của nó là U+1F977, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép