hộp cơm bento

Emoji 0.6

hộp cơm bento

Còn được gọi là cơm bento, hộp

Biểu tượng hộp cơm bento với các ngăn đựng thức ăn, thường dùng để chỉ bữa ăn kiểu Nhật.

Unicode U+1F371 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục thức ăn & đồ uống Danh mục con châu Á

Ý nghĩa

Emoji này thể hiện một hộp cơm bento kiểu Nhật, thường gồm cơm, cá hoặc thịt và rau. Nó được dùng khi nói về bữa ăn, ẩm thực Nhật Bản, đồ ăn mang theo hoặc bữa trưa.

Tên Unicode

Tên Unicode chính thức là “Bento Box”, biểu thị một hộp cơm bento.

Thiết kế theo nền tảng

🍱
Hệ thống
hộp cơm bento · Noto
Noto
hộp cơm bento · Twemoji
Twemoji
hộp cơm bento · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple thể hiện hộp bento màu tối có các ngăn đựng cơm, thức ăn mặn và rau.

Google

Thiết kế của Google Noto thể hiện hộp bento có các ngăn đựng cơm, món ăn kèm và rau.

Twitter

Thiết kế của Twitter Twemoji thể hiện hộp bento chia ngăn với cơm, món ăn kèm và rau.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🍱 hộp cơm bento thuộc danh mục nào?
🍱 hộp cơm bento thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🍱 hộp cơm bento được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🍱 hộp cơm bento được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F371, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép