cơm nắm

Emoji 0.6

cơm nắm

Còn được gọi là cơm, nhật bản

Một nắm cơm hình tròn hoặc tam giác, thường được bọc bằng rong biển.

Unicode U+1F359 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục thức ăn & đồ uống Danh mục con châu Á

Ý nghĩa

Emoji này biểu thị món ăn truyền thống của Nhật Bản gọi là onigiri, thường làm từ cơm trắng nén thành hình dạng dễ cầm. Nó thường được dùng trong bữa ăn nhẹ, hộp cơm trưa hoặc khi dã ngoại. Được sử dụng để nói về ẩm thực châu Á, đặc biệt là ẩm thực Nhật Bản.

Tên Unicode

Một nắm cơm, thường có hình tam giác, đại diện cho món ăn châu Á như onigiri hoặc omusubi.

Thiết kế theo nền tảng

🍙
Hệ thống
cơm nắm · Noto
Noto
cơm nắm · Twemoji
Twemoji
cơm nắm · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Một nắm cơm hình tam giác màu trắng với viền rong biển màu xanh đen, nằm trên nền trắng.

Google

Nắm cơm hình tam giác màu trắng với dải rong biển màu xanh đậm ở giữa, thiết kế phẳng và đơn giản.

Twitter

Hình tam giác màu trắng với dải màu nâu ở giữa tượng trưng cho rong biển, phong cách hoạt hình rõ nét.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🍙 cơm nắm thuộc danh mục nào?
🍙 cơm nắm thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🍙 cơm nắm được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🍙 cơm nắm được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F359, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép