tôm chiên

Emoji 0.6

tôm chiên

Còn được gọi là chiên, món sốt cá cua tôm, tôm, tôm hùm

Biểu tượng tôm chiên, thường dùng để chỉ món ăn chế biến từ tôm.

Unicode U+1F364 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục thức ăn & đồ uống Danh mục con châu Á

Ý nghĩa

Emoji tôm chiên 🍤 đại diện cho món tôm đã được chiên giòn, thường thấy trong ẩm thực châu Á. Người dùng hay dùng biểu tượng này khi nói về đồ ăn hải sản hoặc các món chiên. Nó cũng có thể ám chỉ hương vị thơm ngon, hấp dẫn của món ăn.

Tên Unicode

Một con tôm chiên, thường được dùng như món ăn nhẹ hoặc phần chính trong bữa ăn.

Thiết kế theo nền tảng

🍤
Hệ thống
tôm chiên · Noto
Noto
tôm chiên · Twemoji
Twemoji
tôm chiên · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Tôm màu cam đỏ, chiên giòn với lớp vỏ ngoài rõ rệt, nằm trên nền trắng, thiết kế đơn giản và sống động.

Google

Con tôm màu cam sáng với lớp bột chiên vàng nâu, hình dáng rõ nét và phong cách hoạt hình nhẹ nhàng.

Twitter

Tôm màu cam với lớp chiên vàng, thiết kế phẳng và góc cạnh, mang phong cách đồ họa đơn giản.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🍤 tôm chiên thuộc danh mục nào?
🍤 tôm chiên thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🍤 tôm chiên được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🍤 tôm chiên được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F364, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép