cơm cà ri

Emoji 0.6

cơm cà ri

Còn được gọi là cà ri, cơm

Một chiếc bát chứa cơm trắng được phủ sốt cà ri màu vàng cam đặc trưng.

Unicode U+1F35B Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục thức ăn & đồ uống Danh mục con châu Á

Ý nghĩa

Biểu tượng này đại diện cho món cơm cà ri, một bữa ăn phổ biến ở nhiều nền ẩm thực châu Á và Nam Á. Người dùng thường sử dụng nó để chỉ món ăn, đề cập đến nhà hàng phục vụ loại này hoặc chia sẻ trải nghiệm nấu nướng.

Tên Unicode

Mã Unicode chính thức gọi đây là CURRY RICE, mô tả món cơm được phục vụ cùng nước sốt cà ri.

Thiết kế theo nền tảng

🍛
Hệ thống
cơm cà ri · Noto
Noto
cơm cà ri · Twemoji
Twemoji
cơm cà ri · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị một chiếc bát màu xanh nhạt đựng cơm trắng phủ sốt cà ri vàng với chút trang trí xanh lá.

Google

Bản của Google Noto thể hiện chiếc bát màu be chứa cơm trắng và sốt cà ri vàng theo phong cách vectơ tối giản.

Twitter

Twemoji của Twitter vẽ chiếc bát đơn giản với cơm trắng và lớp sốt cà ri màu vàng cam phẳng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🍛 cơm cà ri thuộc danh mục nào?
🍛 cơm cà ri thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🍛 cơm cà ri được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🍛 cơm cà ri được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F35B, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép