spaghetti

Emoji 0.6

spaghetti

Còn được gọi là nhà hàng, pasta, thịt viên, thức ăn

Một đĩa mì Ý với sợi mì dài, sốt cà chua và có thể có thịt viên.

Unicode U+1F35D Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục thức ăn & đồ uống Danh mục con châu Á

Ý nghĩa

Emoji mì Ý 🍝 biểu thị món ăn Ý phổ biến gồm sợi mì dài trộn sốt cà chua. Nó thường được dùng để nói về thực phẩm, nhà hàng hoặc sở thích ăn uống. Emoji này cũng có thể ám chỉ văn hóa ẩm thực Ý hoặc bữa ăn ngon.

Tên Unicode

Biểu tượng cho một đĩa mì spaghetti với sốt, thường liên quan đến ẩm thực Ý.

Thiết kế theo nền tảng

🍝
Hệ thống
spaghetti · Noto
Noto
spaghetti · Twemoji
Twemoji
spaghetti · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Một đĩa mì với sợi mì vàng cuộn lại, phủ sốt đỏ đậm và một miếng thịt viên nâu ở giữa.

Google

Sợi mì màu vàng nhạt nằm trong đĩa, phủ sốt đỏ tươi và một viên thịt nâu, thiết kế phẳng, đơn giản.

Twitter

Đĩa mì với sợi mì vàng cuộn tròn, sốt đỏ sáng và một viên thịt lớn, phong cách hoạt hình rõ nét.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🍝 spaghetti thuộc danh mục nào?
🍝 spaghetti thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🍝 spaghetti được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🍝 spaghetti được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F35D, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép