bánh bao

Emoji 5

bánh bao

Còn được gọi là sủi cảo

Biểu tượng minh họa một chiếc bánh sủi cảo hoặc bánh bao nhân thịt và rau củ với lớp vỏ bột mỏng.

Ý nghĩa

Emoji này đại diện cho món sủi cảo hoặc bánh bao truyền thống của châu Á. Người dùng sử dụng nó để trao đổi về ẩm thực, chia sẻ công thức nấu ăn hoặc thể hiện niềm vui khi thưởng thức các món ăn Đông Á trong tin nhắn và mạng xã hội.

Tên Unicode

Unicode chính thức gọi đây là "Bánh bao" (Dumpling), biểu thị món ăn phổ biến có vỏ bột nhào bọc nhân bên trong.

Thiết kế theo nền tảng

🥟
Hệ thống
bánh bao · Noto
Noto
bánh bao · Twemoji
Twemoji
bánh bao · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị một chiếc bánh sủi cảo màu trắng kem với các nếp gấp tinh tế ở mép trên.

Google

Bản thiết kế Noto của Google vẽ một chiếc bánh bao tròn màu vàng nhạt, có bề mặt nhăn nheo và phần nhân lộ ra.

Twitter

Twemoji của Twitter mô tả một chiếc bánh sủi cảo màu trắng ngà với đường viền đơn giản và hình dáng bầu dục.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🥟 bánh bao thuộc danh mục nào?
🥟 bánh bao thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🥟 bánh bao được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🥟 bánh bao được thêm trong Emoji 5. Điểm mã của nó là U+1F95F, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép