Emoji 0.6
sushi
Còn được gọi là thực phẩm
Món sushi là một món ăn truyền thống của Nhật Bản.
Ý nghĩa
Sushi là một món ăn nổi tiếng của Nhật Bản, thường được làm từ cơm trộn giấm và các nguyên liệu như cá sống hoặc hải sản. Emoji này thường được dùng để biểu tượng cho ẩm thực Nhật Bản hoặc sở thích ăn sushi.
Tên Unicode
Một món ăn Nhật Bản gồm cơm trộn giấm và các nguyên liệu khác như cá sống hoặc hải sản.
Thiết kế theo nền tảng
Apple
Một cuộn sushi với cơm trắng, rong biển và các lát cá màu cam đỏ được trình bày trên lá tía tô.
Google
Một phần sushi đơn giản với cơm, rong biển và một lát cá hồi tươi.
Twitter
Một cuộn sushi nhỏ với cơm, rong biển, cá hồi và một ít mù tạt xanh.
Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)
Câu hỏi thường gặp
🍣 sushi thuộc danh mục nào?
🍣 sushi thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🍣 sushi được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🍣 sushi được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F363, gồm 1 điểm mã.